VfL Osnabrück vs Bayern München: Kết quả, Thống kê & Đội hình

DFB Pokal Round of 64 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà VfL Osnabrück
1 - 4 H1 1-2
Đội khách Bayern München
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu
Trọng tài R. Hempel
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 03/09
Sân đấu
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài R. Hempel
Robin Meißner Normal Goal VfL Osnabrück
Harry Kane Normal Goal Bayern München
Tom Bischof Normal Goal Bayern München
Nathaniel Brown Substitution 1 · Kiến tạo: Alphonso Davies Bayern München
Ismael Saibari Substitution 2 · Kiến tạo: Lennart Karl Bayern München
Bjarke Jacobsen Substitution 1 · Kiến tạo: Luca Raimund VfL Osnabrück
Ismail Badjie Substitution 2 · Kiến tạo: Konrad Faber VfL Osnabrück
Michael Olise Normal Goal Bayern München
Robin Meißner Substitution 3 · Kiến tạo: Daniel-Kofi Kyereh VfL Osnabrück
Leonhard Luis Munst Substitution 4 · Kiến tạo: Leon Opitz VfL Osnabrück
Tom Bischof Substitution 3 · Kiến tạo: Aleksandar Pavlović Bayern München
Harry Kane Penalty Bayern München
Michael Olise Substitution 4 · Kiến tạo: Bara Sapoko Ndiaye Bayern München
Harry Kane Substitution 5 · Kiến tạo: Konrad Laimer Bayern München
Fridolin Wagner Substitution 5 · Kiến tạo: Bernd Riesselmann VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

3-4-2-1

Huấn luyện viên T. Schultz

Đội hình xuất phát

  • 32 J. Krumrey G
  • 27 R. Fabinski D
  • 24 J. Müller D
  • 25 N. Wiemann D
  • 31 P. Kammerbauer M
  • 26 F. Wagner M
  • 15 B. Jacobsen M
  • 10 I. Badjie M
  • 8 L. Münst M
  • 21 A. Beck M
  • 11 R. Meißner F

Cầu thủ dự bị

  • 4 J. Abu Hanna D
  • 28 K. Faber D
  • 20 T. Janotta D
  • 7 D. Kyereh M
  • 23 T. Lesueur F
  • 19 L. Opitz M
  • 17 L. Raimund F
  • 22 B. Riesselmann F
  • 1 N. Sauter G

Bayern München

4-2-3-1

Huấn luyện viên V. Kompany

Đội hình xuất phát

  • 40 J. Urbig G
  • 44 J. Stanišić D
  • 4 J. Tah D
  • 3 Kim Min-Jae D
  • 11 N. Brown D
  • 6 J. Kimmich M
  • 8 T. Bischof M
  • 17 M. Olise M
  • 34 I. Saibari M
  • 14 L. Díaz M
  • 9 H. Kane F

Cầu thủ dự bị

  • 2 D. Upamecano D
  • 39 Bara Ndiaye M
  • 45 A. Pavlović M
  • 26 S. Ulreich G
  • 1 M. Neuer G
  • 27 K. Laimer M
  • 42 L. Karl M
  • 21 H. Ito D
  • 19 A. Davies D
VfL Osnabrück
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Bayern München
296 Chuyền chính xác 711
1 Sút trong vòng cấm 14
4 Sút ngoài vòng cấm 8
2 Sút bị chặn 6
8 Free Kicks 6
2 Sút trúng mục tiêu 9
5 Thủ môn cản phá 1
1 Sút chệch mục tiêu 7
3 Việt vị 3
381 Tổng đường chuyền 781
5 Tổng cú sút 22
0 Phạt góc 8
6 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
33% Kiểm soát bóng 67%
DFB Pokal Bet365
Cả trận Hiệp một
VfL Osnabrück Bayern München

1X2

1 34 X 21 2 1.02

AH

A +2 1.11

O/U

O 2.5 1.05 U 2.5 11

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 21 X 6.5 2 1.14

AH

A +0.25 1.1

O/U

O 1.5 1.28 U 1.5 3.5

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 41 1-0 126 0-2 21 1-1 51 2-0 251 0-3 12 1-2 26 2-1 81 0-4 10 1-3 17 2-2 51 0-5 9.5 1-4 13 2-3 41 3-2 126 0-6 11 1-5 13 2-4 29 3-3 81 0-7 15 1-6 15 2-5 29 3-4 67 0-8 21 1-7 19 2-6 34 3-5 67 0-9 34 1-8 29 2-7 41 3-6 81 0-10 51 1-9 41 2-8 51 3-7 101 0-11 81 1-10 51 2-9 81 0-12 151 1-11 101 2-10 126

Bayern München 20 cầu thủ

J. Tah 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bischof 8 · M
Số phút 80 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
107
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
98
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Brown 11 · D
Số phút 62 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Díaz 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Kane 9 · F
Số phút 87 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.2
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kimmich 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
144
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
132
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Min-Jae 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
90
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
88
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Olise 17 · M
Số phút 87 Điểm số 8.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.6
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Saibari 34 · M
Số phút 62 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.33
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stanišić 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Urbig 40 · G
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Davies 19 · D
Số phút 28 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Ito 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Karl 42 · M
Số phút 28 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Laimer 27 · M
Số phút 3 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Neuer 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pavlović 45 · M
Số phút 10 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bara Ndiaye 39 · M
Số phút 3 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ulreich 26 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Upamecano 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

VfL Osnabrück 20 cầu thủ

N. Wiemann 25 · D
Số phút 90 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Badjie 10 · M
Số phút 62 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Beck 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Fabinski 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Jacobsen 15 · M
Số phút 62 Điểm số 5.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kammerbauer 31 · M
Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Meißner 11 · F
Số phút 74 Điểm số 7.63 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.63
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Müller 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Münst 8 · M
Số phút 74 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Wagner 26 · M
Số phút 89 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Krumrey 32 · G
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Abu Hanna 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Faber 28 · D
Số phút 28 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Janotta 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kyereh 7 · M
Số phút 16 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
5.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Lesueur 23 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Opitz 19 · M
Số phút 16 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
5.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Raimund 17 · F
Số phút 28 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Riesselmann 22 · F
Số phút 1 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Sauter 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0