Tokyo Verdy vs Vissel Kobe: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Nhật Bản Regular Season - 5 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Tokyo Verdy
0 - 2 H1 0-1
Đội khách Vissel Kobe
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Ajinomoto Stadium · Tokyo
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Ajinomoto Stadium · Tokyo
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2027

19 Tokyo Verdy 4 trận 2 điểm
6 Vissel Kobe 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Tokyo Verdy 0 - 2 Vissel Kobe
VĐQG Nhật Bản Vissel Kobe 4 - 0 Tokyo Verdy
VĐQG Nhật Bản Tokyo Verdy 0 - 1 Vissel Kobe
VĐQG Nhật Bản Tokyo Verdy 1 - 1 Vissel Kobe
VĐQG Nhật Bản Vissel Kobe 0 - 1 Tokyo Verdy
Issei Takahashi Normal Goal Vissel Kobe
Ryota Inoue Yellow Card Tokyo Verdy
Yuya Fukuda Yellow Card Tokyo Verdy
Yuta Goke Yellow Card Vissel Kobe
Naoki Hayashi Substitution 1 · Kiến tạo: Maaya Sako Tokyo Verdy
Yuta Goke Substitution 1 · Kiến tạo: Mitsuki Hidaka Vissel Kobe
Katsuya Nagato Normal Goal Vissel Kobe
Ren Komatsu Substitution 2 · Kiến tạo: Yuya Osako Vissel Kobe
Yuan Matsuhashi Substitution 2 · Kiến tạo: Kosuke Saito Tokyo Verdy
Yosuke Uchida Substitution 3 · Kiến tạo: Yuta Arai Tokyo Verdy
Soma Meshino Yellow Card Tokyo Verdy
Rei Hirakawa Substitution 4 · Kiến tạo: Soma Kanda Tokyo Verdy
Nanasei Iino Substitution 3 · Kiến tạo: Yuya Kuwasaki Vissel Kobe
Shuhei Mizoguchi Substitution 5 · Kiến tạo: Hayato Hirao Tokyo Verdy
Issei Takahashi Substitution 4 · Kiến tạo: Hyoei Kawabata Vissel Kobe

Tokyo Verdy

3-4-2-1

Huấn luyện viên H. Jofuku

Đội hình xuất phát

  • 1 Matheus Vidotto G
  • 15 K. Suzuki D
  • 4 N. Hayashi D
  • 5 R. Inoue D
  • 22 Y. Uchida M
  • 16 R. Hirakawa M
  • 20 Soma Meshino M
  • 18 S. Mizoguchi M
  • 7 Y. Matsuhashi M
  • 14 Y. Fukuda M
  • 9 I. Someno F

Cầu thủ dự bị

  • 40 Y. Arai M
  • 71 Hayato Hirao F
  • 38 S. Kanda F
  • 21 Y. Nagasawa G
  • 8 K. Saito M
  • 29 M. Sako D
  • 2 K. Shibato M
  • 27 R. Shirai F
  • 28 J. Yamamoto M

Vissel Kobe

4-3-3

Huấn luyện viên M. Skibbe

Đội hình xuất phát

  • 71 S. Gonda G
  • 17 I. Takahashi D
  • 4 T. Yamakawa D
  • 3 Matheus Thuler D
  • 15 Diego D
  • 24 G. Sakai M
  • 5 Y. Goke M
  • 7 Y. Ideguchi M
  • 2 N. Iino F
  • 29 R. Komatsu F
  • 41 K. Nagato F

Cầu thủ dự bị

  • 43 K. Yamada D
  • 20 K. Watanabe M
  • 10 Y. Osako F
  • 80 B. Nduka D
  • 1 D. Maekawa G
  • 25 Y. Kuwasaki M
  • 62 H. Kawabata F
  • 31 T. Iwanami D
  • 44 M. Hidaka M
Tokyo Verdy
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Vissel Kobe
392 Chuyền chính xác 239
6 Sút trong vòng cấm 9
1 Sút ngoài vòng cấm 6
3 Sút bị chặn 3
12 Free Kicks 15
5 Thủ môn cản phá 0
4 Sút chệch mục tiêu 5
3 Việt vị 1
485 Tổng đường chuyền 335
7 Tổng cú sút 15
3 Thẻ vàng 1
3 Phạt góc 6
0 Sút trúng mục tiêu 7
15 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
VĐQG Nhật Bản Bet365
Cả trận Hiệp một
Tokyo Verdy Vissel Kobe

1X2

1 4 X 3 2 2.05

AH

H +0.75 1.62 A -0.75 1.13

O/U

O 2.5 2.6 U 2.5 1.48

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 2.2 N 1.62

1X2

1 5 X 1.95 2 2.75

AH

H +0.75 1.27 A -0.75 1.11

O/U

O 0.5 1.53 U 0.5 2.38

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 6 0-1 5.5 1-0 9 0-2 7.5 1-1 6 2-0 21 0-3 17 1-2 9.5 2-1 17 3-0 51 0-4 41 1-3 21 2-2 21 3-1 41 4-0 151 0-5 81 1-4 41 2-3 41 3-2 51 4-1 126 5-0 501 0-6 251 1-5 101 2-4 81 3-3 81 4-2 151 5-1 501 1-6 351 2-5 201 3-4 201 4-3 351 5-2 501 3-5 501 4-4 501

Vissel Kobe 20 cầu thủ

N. Iino 2 · F
Số phút 77 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Sakai 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.12
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Yamakawa 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Thuler 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Takahashi 17 · D
Số phút 89 Điểm số 8.23 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
8.23
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Goke 5 · M
Số phút 45 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Ideguchi 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nagato 41 · F
Số phút 90 Điểm số 8.19 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.19
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Komatsu 29 · F
Số phút 59 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.93
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gonda 71 · G
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hidaka 44 · M
Số phút 45 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.06
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Iwanami 31 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Kawabata 62 · F
Số phút 1 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kuwasaki 25 · M
Số phút 13 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Maekawa 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Nduka 80 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Osako 10 · F
Số phút 31 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Watanabe 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yamada 43 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Tokyo Verdy 20 cầu thủ

I. Someno 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Suzuki 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Hayashi 4 · D
Số phút 45 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Inoue 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Uchida 22 · M
Số phút 59 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hirakawa 16 · M
Số phút 77 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soma Meshino 20 · M
Số phút 90 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.77
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Mizoguchi 18 · M
Số phút 84 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Matsuhashi 7 · M
Số phút 59 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.77
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Fukuda 14 · M
Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.93
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matheus Vidotto 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Arai 40 · M
Số phút 31 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hayato Hirao
Số phút 6 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kanda 38 · F
Số phút 13 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Nagasawa 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Saito 8 · M
Số phút 31 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sako 29 · D
Số phút 45 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shibato 2 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Shirai 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Yamamoto 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0