Stoke City vs Norwich: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Nhất Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Stoke City
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Norwich
Ngày 02:00 · 02/09
Sân đấu bet365 Stadium · Stoke
Trọng tài A. Kitchen
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu bet365 Stadium · Stoke
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài A. Kitchen

Bảng xếp hạng · 2026

21 Stoke City 4 trận 3 điểm
19 Norwich 4 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Stoke City 1 - 0 Norwich
Hạng Nhất Anh Norwich 0 - 2 Stoke City
Hạng Nhất Anh Stoke City 1 - 1 Norwich
Hạng Nhất Anh Norwich 4 - 2 Stoke City
Hạng Nhất Anh Stoke City 1 - 1 Norwich
E. Galbraith Normal Goal Stoke City
B. Wilmot Substitution 1 · Kiến tạo: L. Bombino Stoke City
M. Manhoef Substitution 2 · Kiến tạo: S. Gallagher Stoke City
A. Slimane Substitution 1 · Kiến tạo: A. Musaba Norwich
Bosun Lawal Yellow Card Stoke City
Ethan Galbraith Yellow Card Stoke City
D. Yongwa Substitution 2 · Kiến tạo: B. Chrisene Norwich
G. Hirst Substitution 3 · Kiến tạo: R. Bozenik Stoke City
Jose Cordoba Yellow Card Norwich
Kenny McLean Yellow Card Norwich
M. Toure Substitution 3 · Kiến tạo: M. Kvistgaarden Norwich
A. Brooks Substitution 4 · Kiến tạo: P. A. Diallo Norwich
P. Mattsson Substitution 5 · Kiến tạo: J. Wright Norwich
D. Soumare Substitution 4 · Kiến tạo: B. Pearson Stoke City

Stoke City

Huấn luyện viên Mark Robins

Đội hình xuất phát

  • 1 V. Johansson
  • 16 B. Wilmot
  • 18 B. Lawal
  • 5 L. Graham
  • 2 B. Johnson
  • 27 D. Soumare
  • 8 E. Galbraith
  • 17 E. Bocat
  • 42 M. Manhoef
  • 15 G. Hirst
  • 10 Bae Jun-Ho

Cầu thủ dự bị

  • 24 J. Griffiths
  • 21 L. Bombino
  • 43 F. Anderson
  • 52 L. Giani
  • 4 B. Pearson
  • 19 T. Rigo
  • 59 G. Kelly
  • 9 R. Bozenik
  • 20 S. Gallagher

Norwich

Huấn luyện viên Philippe Clement

Đội hình xuất phát

  • 1 V. Kovacevic
  • 3 J. Stacey
  • 15 R. McConville
  • 33 J. Cordoba
  • 13 D. Yongwa
  • 23 K. McLean
  • 7 P. Mattsson
  • 11 A. Brooks
  • 20 A. Slimane
  • 29 O. Schwartau
  • 21 M. Toure

Cầu thủ dự bị

  • 32 D. Grimshaw
  • 6 H. Darling
  • 14 B. Chrisene
  • 35 K. Fisher
  • 16 J. Wright
  • 26 S. Field
  • 49 A. Musaba
  • 30 M. Kvistgaarden
  • 19 P. A. Diallo
Stoke City
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Norwich
128 Chuyền chính xác 455
4 Sút trong vòng cấm 6
2 Sút ngoài vòng cấm 9
1 Sút bị chặn 5
9 Free Kicks 16
2 Sút trúng mục tiêu 6
5 Thủ môn cản phá 1
3 Sút chệch mục tiêu 4
7 Việt vị 4
204 Tổng đường chuyền 536
6 Tổng cú sút 15
2 Thẻ vàng 2
3 Phạt góc 5
16 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
28% Kiểm soát bóng 72%
Hạng Nhất Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Stoke City Norwich

1X2

1 3.7 X 3.5 2 2

AH

H +1.5 1.25 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.91 U 2.5 1.91

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 4 X 2.2 2 2.75

AH

H +0.75 1.27 A -0.75 1.14

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 8 1-0 11 0-2 10 1-1 6.5 2-0 17 0-3 19 1-2 9 2-1 12 3-0 41 0-4 41 1-3 17 2-2 13 3-1 29 4-0 81 0-5 81 1-4 34 2-3 26 3-2 34 4-1 51 5-0 201 0-6 201 1-5 67 2-4 51 3-3 41 4-2 67 5-1 151 6-0 501 1-6 201 2-5 101 3-4 81 4-3 101 5-2 201 6-1 451 1-7 501 2-6 301 3-5 201 4-4 201 5-3 351 6-2 501 3-6 501 4-5 451

Stoke City 20 cầu thủ

El Hadji Djibril Soumaré 27
Số phút 87 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Griffiths 24
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurence Giani
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gallagher 20
Số phút 45 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Boženík 9
Số phút 31 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bombino 21
Số phút 45 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Anderson 43
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Wilmot 16
Số phút 45 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Johansson 1
Số phút 90 Điểm số 7.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Manhoef 42
Số phút 45 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.77
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Lawal 18
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Johnson 2
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Hirst 15
Số phút 59 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Graham 5
Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Galbraith 8
Số phút 90 Điểm số 7.69 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Bocat 17
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bae Jun-Ho 10
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Pearson 4
Số phút 3 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Rigo 19
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Kelly 59
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Norwich 20 cầu thủ

D. Yongwa 13
Số phút 56 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Brooks 11
Số phút 71 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.54
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Córdoba 33
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Mattsson 7
Số phút 85 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruairi McConville 15
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. McLean 23
Số phút 90 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.06
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Schwartau 29
Số phút 90 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.88
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ben Slimane 20
Số phút 45 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stacey 3
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Touré 21
Số phút 71 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Kovačević 1
Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Chrisene 14
Số phút 34 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Darling 6
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Diallo 19
Số phút 19 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Field 26
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fisher 35
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Grimshaw 32
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kvistgaarden 30
Số phút 19 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Musaba 49
Số phút 45 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.08
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Wright 16
Số phút 5 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0