Lincoln vs Blackburn: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Nhất Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Lincoln
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Blackburn
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Sincil Bank · Lincoln
Trọng tài W. Finnie
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Sincil Bank · Lincoln
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài W. Finnie

Bảng xếp hạng · 2026

16 Lincoln 4 trận 4 điểm
12 Blackburn 4 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Lincoln 0 - 0 Blackburn
Friendlies Clubs Lincoln 0 - 1 Blackburn
League Cup Blackburn 4 - 1 Lincoln
T. Atcheson Yellow Card Blackburn
T. Bayliss Substitution 1 · Kiến tạo: I. Varfolomeev Lincoln
F. Draper Substitution 2 · Kiến tạo: T. Olaofe Lincoln
K. Montgomery Substitution 1 · Kiến tạo: A. Forshaw Blackburn
O. Afolayan Substitution 2 · Kiến tạo: J. Fevrier Blackburn
T. Atcheson Yellow Card Blackburn
T. Atcheson Red Card Blackburn
R. Street Substitution 3 · Kiến tạo: M. Ladefoged Lincoln
T. Cantwell Substitution 3 · Kiến tạo: J. Garrett Blackburn
J. Garrett Yellow Card Blackburn
D. Jefferies Substitution 4 · Kiến tạo: A. Coubis Lincoln
R. Hackett-Fairchild Substitution 5 · Kiến tạo: M. Melia Lincoln
C. McGrandles Yellow Card Lincoln
A. Forshaw Yellow Card Blackburn
R. Alebiosu Substitution 4 · Kiến tạo: L. Houghton Blackburn

Lincoln

Huấn luyện viên Tom Shaw

Đội hình xuất phát

  • 1 G. Wickens
  • 25 D. Elerewe
  • 6 R. Towler
  • 20 C. Elder
  • 16 D. Jefferies
  • 8 T. Bayliss
  • 14 C. McGrandles
  • 3 A. Reach
  • 17 R. Street
  • 34 F. Draper
  • 7 R. Hackett-Fairchild

Cầu thủ dự bị

  • 46 J. Gauci
  • 4 A. Coubis
  • 23 J. Honohan
  • 24 I. Varfolomeev
  • 26 Y. E. Konak
  • 19 T. Olaofe
  • 11 M. Ladefoged
  • 29 E. Wheatley
  • 10 M. Melia

Blackburn

Huấn luyện viên Tony Mowbray

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Pears
  • 2 R. Alebiosu
  • 6 T. Atcheson
  • 15 S. McLoughlin
  • 4 Y. Ribeiro
  • 8 S. Morsy
  • 31 K. Montgomery
  • 25 R. Morishita
  • 10 T. Cantwell
  • 21 O. Afolayan
  • 9 A. Gudjohnsen

Cầu thủ dự bị

  • 37 F. Goddard
  • 39 H. Pates
  • 47 L. Houghton
  • 46 M. Decandia
  • 28 A. Forshaw
  • 30 J. Garrett
  • 36 J. Edmondson
  • 53 F. Vare
  • 11 J. Fevrier
Lincoln
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Blackburn
255 Chuyền chính xác 449
10 Sút trong vòng cấm 5
8 Sút ngoài vòng cấm 3
8 Sút bị chặn 3
11 Free Kicks 12
1 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 1
9 Sút chệch mục tiêu 3
340 Tổng đường chuyền 526
18 Tổng cú sút 8
1 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
0 Thẻ đỏ 1
12 Phạm lỗi 11
40% Kiểm soát bóng 60%
Hạng Nhất Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Lincoln Blackburn

1X2

1 2.4 X 3.4 2 2.9

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.2

O/U

O 2.5 1.91 U 2.5 1.91

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 3 X 2.2 2 3.5

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.23

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 10 1-0 8.5 0-2 15 1-1 6.5 2-0 11 0-3 34 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 501 1-5 126 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 301 1-6 451 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 126 6-1 251 2-6 501 3-5 301 4-4 201 5-3 251 6-2 401

Blackburn 20 cầu thủ

Yuri Ribeiro 4
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Afolayan 21
Số phút 68 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Alebiosu 2
Số phút 89 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.36
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Atcheson 6
Số phút 69 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
T. Cantwell 10
Số phút 79 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Guðjohnsen 9
Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. McLoughlin 15
Số phút 90 Điểm số 7.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristi Montgomery 31
Số phút 67 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Morishita 25
Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Morsy 8
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
82
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pears 1
Số phút 90 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Edmondson 36
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Fevrier 11
Số phút 22 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Forshaw 28
Số phút 23 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Garrett 30
Số phút 11 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Felix Goddard 37
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Vare 53
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Pates
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Houghton 47
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Decandia
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Lincoln 20 cầu thủ

R. Towler 6
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bayliss 8
Số phút 61 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Draper 34
Số phút 60 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.35
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Elder 20
Số phút 90 Điểm số 7.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Elerewe 25
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hackett 7
Số phút 87 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.51
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Jefferies 16
Số phút 87 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McGrandles 14
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Reach 3
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Street 17
Số phút 77 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.32
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Wickens 1
Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Coubiș 4
Số phút 3 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gauci 46
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Honohan 23
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Konak 26
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ladefoged 11
Số phút 13 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Melia 10
Số phút 3 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Olaofe 19
Số phút 30 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Varfolomeev 24
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Wheatley 29
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0