Kruger United vs Orlando Pirates: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Nam Phi Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Kruger United
0 - 4 H1 0-1
Đội khách Orlando Pirates
Ngày 00:30 · 02/09
Sân đấu Mbombela Stadium · Mbombela
Trọng tài M. Lekwape
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Mbombela Stadium · Mbombela
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài M. Lekwape

Bảng xếp hạng · 2026

16 Kruger United 5 trận 1 điểm
1 Orlando Pirates 5 trận 13 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nam Phi Kruger United 0 - 4 Orlando Pirates
G. Lungu Penalty Orlando Pirates
G. Lungu Substitution 1 · Kiến tạo: O. Appollis Orlando Pirates
B. Radiopane Normal Goal · Kiến tạo: O. Appollis Orlando Pirates
A. Mphothe Substitution 1 · Kiến tạo: K. Ndlovu Kruger United
C. Dansin Substitution 2 · Kiến tạo: S. Selepe Orlando Pirates
B. Radiopane Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Mbuthuma Orlando Pirates
M. Zwane Substitution 2 · Kiến tạo: M. Matima Kruger United
N. Makhubela Substitution 3 · Kiến tạo: T. Sibanyoni Kruger United
Y. Mbuthuma Normal Goal · Kiến tạo: O. Appollis Orlando Pirates
M. Nel Substitution 4 · Kiến tạo: W. Makhubu Kruger United
T. Moremi Substitution 4 · Kiến tạo: M. Padime Orlando Pirates
N. Ndaba Substitution 5 · Kiến tạo: N. Rapoo Orlando Pirates
Y. Mbuthuma Normal Goal · Kiến tạo: L. Seema Orlando Pirates

Kruger United

Huấn luyện viên Abraham Mongoya

Đội hình xuất phát

  • 1 F. Ntwari
  • 18 T. Mukumela
  • 4 S. Sibiya
  • 26 K. Mohamme
  • 13 E. Seedat
  • 12 B. Malatjie
  • 8 M. Nel
  • 44 T. Tavengwa
  • 10 N. Makhubela
  • 7 M. Zwane
  • 50 A. Mphothe

Cầu thủ dự bị

  • 16 M. Dandjinou
  • 45 K. Mngonyama
  • 35 M. Matima
  • 5 T. Ndlela
  • 28 Ozil
  • 38 S. Mahlangu
  • 9 W. Makhubu
  • 22 K. Ndlovu
  • 25 T. Sibanyoni

Orlando Pirates

Huấn luyện viên Abdeslam Ouaddou

Đội hình xuất phát

  • 24 S. Chaine
  • 36 K. Sebelebele
  • 6 L. Seema
  • 37 S. Zulu
  • 3 N. Ndaba
  • 29 M. Mthiyane
  • 46 C. Dansin
  • 23 G. Lungu
  • 33 T. Mokobodi
  • 11 T. Moremi
  • 25 B. Radiopane

Cầu thủ dự bị

  • 32 S. Dladla
  • 7 D. Hotto
  • 19 N. Rapoo
  • 27 T. Xoki
  • 20 S. Selepe
  • 48 S. Masilela
  • 12 O. Appollis
  • 9 Y. Mbuthuma
  • 38 M. Padime
Kruger United
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Orlando Pirates
325 Chuyền chính xác 267
7 Sút trong vòng cấm 8
9 Sút ngoài vòng cấm 5
6 Sút bị chặn 2
12 Free Kicks 17
2 Sút trúng mục tiêu 6
2 Thủ môn cản phá 1
8 Sút chệch mục tiêu 5
407 Tổng đường chuyền 357
16 Tổng cú sút 13
4 Phạt góc 3
18 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
60% Kiểm soát bóng 40%
VĐQG Nam Phi Bet365
Cả trận Hiệp một
Kruger United Orlando Pirates

1X2

1 10 X 4.33 2 1.27

AH

H +3.5 1.12

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2.5 N 1.5

1X2

1 9.5 X 2.38 2 1.73

AH

H 0 6.25 A 0 1.12

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 6 1-0 23 0-2 5.5 1-1 9.5 2-0 51 0-3 7.5 1-2 10 2-1 34 3-0 151 0-4 12 1-3 13 2-2 26 3-1 81 0-5 23 1-4 21 2-3 41 3-2 81 0-6 41 1-5 41 2-4 51 3-3 101 0-7 81 1-6 67 2-5 81 3-4 151 1-7 151 2-6 151

Kruger United 20 cầu thủ

Nkosinathi Thwala
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thokozani Sibanyoni 25
Số phút 23 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Ndlela 5
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mahlangu 38
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Makhubu 9
Số phút 9 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Motsie Mervyn Matima
Số phút 23 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mngonyama 45
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Ntwari 1
Số phút 90 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mukumela 18
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sibiya 4
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mohamme 26
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Seedat 13
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Malatjie 12
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mlungisi Zwane 7
Số phút 67 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Nel 8
Số phút 81 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.14
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Makhubela 10
Số phút 67 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
5.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Tavengwa 44
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mphothe 50
Số phút 58 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.25
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dandjinou 16
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Ndlovu 22
Số phút 32 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Orlando Pirates 20 cầu thủ

S. Chaine 24
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Zulu
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ndaba 3
Số phút 85 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Appollis 12
Số phút 77 Điểm số 7.69 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.69
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dladla 32
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Hotto 7
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Masilela 48
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Mbuthuma 9
Số phút 28 Điểm số 8.33 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
8.33
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mpho Padime
Số phút 5 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Rapoo 19
Số phút 5 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simphiwe Selepe
Số phút 28 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Xoki 27
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Sebelebele 36
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Seema 6
Số phút 90 Điểm số 7.37 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mokobodi
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mthiyane 29
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Dansin 46
Số phút 62 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Lungu 23
Số phút 13 Điểm số 6.87 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Moremi 11
Số phút 85 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Radiopane 25
Số phút 62 Điểm số 7.69 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0