JEF United Chiba vs Fagiano Okayama: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Nhật Bản Regular Season - 5 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà JEF United Chiba
1 - 2 H1 1-1
Đội khách Fagiano Okayama
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Fukuda Denshi Arena · Chiba
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Fukuda Denshi Arena · Chiba
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2027

20 JEF United Chiba 4 trận 0 điểm
13 Fagiano Okayama 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản JEF United Chiba 1 - 2 Fagiano Okayama
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Fagiano Okayama 0 - 0 JEF United Chiba
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản JEF United Chiba 2 - 1 Fagiano Okayama
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Fagiano Okayama 0 - 5 JEF United Chiba
Hạng Nhì/Ba Nhật Bản JEF United Chiba 1 - 1 Fagiano Okayama
Léo Gaúcho Normal Goal · Kiến tạo: Haruka Motoyama Fagiano Okayama
Hinata Kida Substitution 1 · Kiến tạo: Taishi Taguchi JEF United Chiba
Kazuki Tanaka Normal Goal · Kiến tạo: Taishi Taguchi JEF United Chiba
Takumi Tsukui Yellow Card JEF United Chiba
Na Sang-Ho Substitution 1 · Kiến tạo: Ataru Esaka Fagiano Okayama
Léo Gaúcho Substitution 2 · Kiến tạo: Lucas Marcos Meireles Fagiano Okayama
Kota Kawano Substitution 3 · Kiến tạo: Kamiya Yuta Fagiano Okayama
Takumi Tsukui Substitution 2 · Kiến tạo: Naoki Tsubaki JEF United Chiba
Ken Yamura Substitution 3 · Kiến tạo: Koki Yonekura JEF United Chiba
Erison Danilo de Souza Substitution 4 · Kiến tạo: Matsumura Takumi JEF United Chiba
Koki Yonekura Yellow Card JEF United Chiba
Haruka Motoyama Substitution 4 · Kiến tạo: Kosuke Shirai Fagiano Okayama
Kazuki Tanaka Substitution 5 · Kiến tạo: Takuya Yasui JEF United Chiba
Towa Yamane Substitution 5 · Kiến tạo: Noah Kenshin Browne Fagiano Okayama
Eiji Miyamoto Yellow Card Fagiano Okayama
Kamiya Yuta Normal Goal · Kiến tạo: Lucas Marcos Meireles Fagiano Okayama

JEF United Chiba

3-4-2-1

Huấn luyện viên Y. Kobayashi

Đội hình xuất phát

  • 19 J. Suarez G
  • 22 T. Iida D
  • 66 D. Hall D
  • 28 T. Kawano D
  • 7 K. Tanaka M
  • 55 H. Kida M
  • 25 Matheus Índio M
  • 8 T. Tsukui M
  • 29 K. Yamura M
  • 20 D. Ishikawa M
  • 99 Erison F

Cầu thủ dự bị

  • 39 R. Ishio D
  • 5 Y. Kobayashi M
  • 30 Takumi Matsumura F
  • 18 N. Sugiyama M
  • 23 R. Suzuki G
  • 4 T. Taguchi M
  • 14 N. Tsubaki M
  • 41 T. Yasui M
  • 11 K. Yonekura D

Fagiano Okayama

3-4-2-1

Huấn luyện viên T. Kiyama

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Moser G
  • 44 S. Mori D
  • 48 Y. Tatsuta D
  • 6 H. Omori D
  • 26 H. Motoyama M
  • 41 E. Miyamoto M
  • 80 Oberdan M
  • 88 T. Yamane M
  • 20 K. Kawano M
  • 10 Na Sang-Ho M
  • 9 Léo Gaúcho F

Cầu thủ dự bị

  • 18 D. Tagami D
  • 51 K. Shirai D
  • 99 Lucão F
  • 77 G. Kawanami G
  • 33 Y. Kamiya M
  • 24 I. Fujita M
  • 8 A. Esaka M
  • 79 N. Browne M
  • 5 I. Shu D
JEF United Chiba
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Fagiano Okayama
286 Chuyền chính xác 353
5 Sút trong vòng cấm 12
2 Sút ngoài vòng cấm 6
2 Sút bị chặn 9
13 Free Kicks 8
1 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 0
4 Sút chệch mục tiêu 5
403 Tổng đường chuyền 450
7 Tổng cú sút 18
2 Thẻ vàng 1
4 Phạt góc 5
9 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
47% Kiểm soát bóng 53%
VĐQG Nhật Bản Bet365
Cả trận Hiệp một
JEF United Chiba Fagiano Okayama

1X2

1 3.8 X 3.4 2 1.95

AH

H +0.75 1.68 A -0.75 1.16

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 4.5 X 2.2 2 2.5

AH

H +0.75 1.32 A -0.75 1.12

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 7.5 1-0 12 0-2 9 1-1 6.5 2-0 21 0-3 15 1-2 8.5 2-1 15 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 15 3-1 34 4-0 101 0-5 67 1-4 34 2-3 26 3-2 41 4-1 81 5-0 351 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 51 4-2 81 5-1 251 0-7 501 1-6 151 2-5 101 3-4 81 4-3 126 5-2 301 1-7 501 2-6 251 3-5 201 4-4 251 5-3 501 3-6 501 4-5 501

Fagiano Okayama 20 cầu thủ

Léo Gaúcho 9 · F
Số phút 64 Điểm số 7.54 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.54
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mori 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Tatsuta 48 · D
Số phút 90 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Omori 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Motoyama 26 · M
Số phút 81 Điểm số 6.13 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oberdan 80 · M
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Miyamoto 41 · M
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Yamane 88 · M
Số phút 87 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kawano 20 · M
Số phút 64 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Na Sang-Ho 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.48
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Moser 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Browne 79 · M
Số phút 3 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Esaka 8 · M
Số phút 45 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.91
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Fujita 24 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kamiya 33 · M
Số phút 26 Điểm số 7.89 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Kawanami 77 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucão 99 · F
Số phút 26 Điểm số 7.47 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.47
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shirai 51 · D
Số phút 9 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Tagami 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Shu 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

JEF United Chiba 20 cầu thủ

Erison 99 · F
Số phút 70 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Iida 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Hall 66 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kawano 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tanaka 7 · M
Số phút 84 Điểm số 6.66 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Índio 25 · M
Số phút 90 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.69
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Kida 55 · M
Số phút 36 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Tsukui 8 · M
Số phút 70 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Ishikawa 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yamura 29 · M
Số phút 70 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Suarez 19 · G
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ishio 39 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kobayashi 5 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Takumi Matsumura 30 · F
Số phút 20 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Sugiyama 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Suzuki 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Taguchi 4 · M
Số phút 54 Điểm số 6.65 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tsubaki 14 · M
Số phút 20 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Yasui 41 · M
Số phút 6 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
5.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yonekura 11 · D
Số phút 20 Điểm số 5.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
5.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0