Durban City vs Stellenbosch: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Nam Phi Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Durban City
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Stellenbosch
Ngày 00:30 · 02/09
Sân đấu Chatsworth Stadium · Durban
Trọng tài J. Makhubo
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Chatsworth Stadium · Durban
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài J. Makhubo

Bảng xếp hạng · 2026

6 Durban City 5 trận 6 điểm
10 Stellenbosch 5 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nam Phi Durban City 0 - 0 Stellenbosch
VĐQG Nam Phi Durban City 0 - 0 Stellenbosch
VĐQG Nam Phi Stellenbosch 0 - 0 Durban City
G. Palace Yellow Card Stellenbosch
Daniels Yellow Card Stellenbosch
H. Domingo Substitution 1 · Kiến tạo: E. Brooks Durban City
S. Maseko Substitution 2 · Kiến tạo: L. Sifumba Durban City
Daniels Substitution 1 · Kiến tạo: T. Lebitso Stellenbosch
K. Ramushu Substitution 2 · Kiến tạo: C. Butsaka Stellenbosch
B. Grobler Substitution 3 · Kiến tạo: Q. Plaatjies Stellenbosch
Q. Plaatjies Yellow Card Stellenbosch
G. Sirino Substitution 3 · Kiến tạo: T. Morris Durban City
B. Shandu Substitution 4 · Kiến tạo: F. Gcaba Durban City
J. Lwamba Substitution 5 · Kiến tạo: T. Nodada Durban City
K. Ben Youssef Yellow Card Durban City
T. Mashego Substitution 4 · Kiến tạo: Q. Sibande Stellenbosch

Durban City

Huấn luyện viên Khalil Ben Youssef

Đội hình xuất phát

  • 33 F. Asare
  • 2 B. Shandu
  • 27 S. Msomi
  • 5 S. Ncanana
  • 24 J. Mokone
  • 18 B. Poggenpoel
  • 23 T. Sanger
  • 10 S. Maseko
  • 8 G. Sirino
  • 7 H. Domingo
  • 20 J. Lwamba

Cầu thủ dự bị

  • 34 A. Dreyer
  • 4 F. Gcaba
  • 28 E. Brooks
  • 35 L. Sifumba
  • 29 A. Doumbia
  • 26 T. Nodada
  • 17 K. Jurgens
  • 40 J. Papier
  • 9 T. Morris

Stellenbosch

Huấn luyện viên Gavin Hunt

Đội hình xuất phát

  • 17 S. Stephens
  • 26 S. Nkwali
  • 30 S. Msimango
  • 4 L. Vena
  • 27 T. Mashego
  • 28 L. Matlou
  • 32 Daniels
  • 19 G. Palace
  • 2 K. Ramushu
  • 67 B. Grobler
  • 14 S. Kwayiba

Cầu thủ dự bị

  • 1 N. Garrow
  • 37 T. Lebitso
  • 22 Q. Sibande
  • 21 G. Taunyana
  • 33 C. Butsaka
  • 20 K. Johannesen
  • 8 V. Andrieas
  • 11 Q. Plaatjies
  • 24 O. Mbembe
Durban City
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Stellenbosch
432 Chuyền chính xác 170
4 Sút trong vòng cấm 2
8 Sút ngoài vòng cấm 4
1 Sút bị chặn 1
13 Free Kicks 7
1 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 0
10 Sút chệch mục tiêu 4
3 Việt vị 7
558 Tổng đường chuyền 280
12 Tổng cú sút 6
4 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
8 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
67% Kiểm soát bóng 33%
VĐQG Nam Phi Bet365
Cả trận Hiệp một
Durban City Stellenbosch

1X2

1 2.6 X 2.88 2 2.6

AH

H 0 1.9 A 0 1.9

O/U

O 2.5 2.62 U 2.5 1.44

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.2 N 1.62

1X2

1 3.4 X 1.91 2 3.4

AH

H -0.25 2.68 A +0.25 2.68

O/U

O 0.5 1.57 U 0.5 2.25

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 6.5 0-1 6.5 1-0 6.5 0-2 12 1-1 6 2-0 12 0-3 26 1-2 12 2-1 12 3-0 26 0-4 51 1-3 26 2-2 19 3-1 26 4-0 51 0-5 151 1-4 51 2-3 41 3-2 41 4-1 51 5-0 151 1-5 151 2-4 81 3-3 81 4-2 81 5-1 151 3-4 151 4-3 151

Durban City 20 cầu thủ

F. Asare
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Shandu 2
Số phút 83 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ncanana 5
Số phút 90 Điểm số 7.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Siyabonga Msomi 27
Số phút 90 Điểm số 7.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
87
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
79
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Managa Mokone
Số phút 90 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Poggenpoel 18
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tylo Sanger 23
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Maseko
Số phút 58 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Sirino 8
Số phút 71 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.45
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Domingo 7
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Lwamba
Số phút 83 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Sifumba 35
Số phút 32 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Papier 40
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nodada 26
Số phút 7 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Morris 9
Số phút 19 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Jurgens
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Gcaba 4
Số phút 7 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Brooks 28
Số phút 32 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alou Doumbia 29
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Dreyer
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Stellenbosch 20 cầu thủ

S. Stephens
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nkwali 26
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Vena 4
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Spiwe Msimango
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kgaogelo Ramushu 2
Số phút 61 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Palace
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Matlou
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kwayiba
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mashego 27
Số phút 89 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Taunyana 21
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Andrieas 8
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Butsaka
Số phút 29 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Garrow 1
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keanan Johannessen 20
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Lebitso 37
Số phút 29 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mbembe 24
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Q. Plaatjies 11
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Q. Sibande
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniels 32
Số phút 61 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Grobler 67
Số phút 61 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0