Deportivo Cuenca vs Guayaquil City FC: Kết quả & Thống kê

VĐQG Ecuador Regular Season - 28 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Deportivo Cuenca
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Guayaquil City FC
Ngày 04:30 · 03/09
Sân đấu Estadio Alejandro Serrano Aguilar · Cuenca
Trọng tài A. Diaz
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 28
Ngày 03/09
Sân đấu Estadio Alejandro Serrano Aguilar · Cuenca
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài A. Diaz

Bảng xếp hạng · 2026

12 Deportivo Cuenca 27 trận 32 điểm
9 Guayaquil City FC 27 trận 36 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ecuador Deportivo Cuenca 1 - 0 Guayaquil City FC
VĐQG Ecuador Guayaquil City FC 0 - 1 Deportivo Cuenca
Friendlies Clubs Deportivo Cuenca 2 - 1 Guayaquil City FC
VĐQG Ecuador Guayaquil City FC 0 - 0 Deportivo Cuenca
VĐQG Ecuador Deportivo Cuenca 4 - 1 Guayaquil City FC
Santiago Postel Yellow Card Deportivo Cuenca
Miller Bolaños Yellow Card Guayaquil City FC
Janvier Yardely Rodríguez López Yellow Card Guayaquil City FC
Mateo Maccari Yellow Card Deportivo Cuenca
Carlos Arboleda Substitution 1 · Kiến tạo: Jorge Ordonez Deportivo Cuenca
Lucas Mancinelli Substitution 2 · Kiến tạo: David Gonzalez Deportivo Cuenca
Miller Bolaños Substitution 1 · Kiến tạo: Diego Dorregaray Guayaquil City FC
Cristhian Alexander Benalcazar Folleco Normal Goal Deportivo Cuenca
S Laurino Substitution 2 · Kiến tạo: Pablo Mancilla Guayaquil City FC
P. González Substitution 3 · Kiến tạo: Anderson Naula Guayaquil City FC
Marcos Andres Lopez Substitution 3 · Kiến tạo: Eddie Guevara Deportivo Cuenca
Melvin Diaz Substitution 4 · Kiến tạo: David Alejandro Noboa Deportivo Cuenca
Dixon Arroyo Substitution 4 · Kiến tạo: Kevin Sambonino Guayaquil City FC
Edinson Mero Substitution 5 · Kiến tạo: Manuel de Jesús Palma Escobar Guayaquil City FC

Deportivo Cuenca

4-5-1

Huấn luyện viên Daniel Néculman

Đội hình xuất phát

  • 1 F. Ferrero G
  • 25 Marcos Andrés López Cabrera D
  • 28 P. Boolsen D
  • 6 S. Postel D
  • 53 Yeltzin Hernán Erique Villigua D
  • 7 Lucas Eduardo Mancinelli M
  • 19 Melvin Fabricio Díaz Canencia M
  • 30 M. Maccari M
  • 8 É. Vega M
  • 37 C. Arboleda M
  • 88 C. Benalcazar F

Cầu thủ dự bị

  • 49 David González M
  • 14 J. Chacón M
  • 23 E. Guevara D
  • 10 R. Ibarra M
  • 21 M. Jimenez M
  • 16 J. Mejia M
  • 12 Ethan Gabriel Minda Humanante G
  • 2 Ignacio Ariel Mosquera Arroyo D
  • 5 David Alejandro Noboa Tello M
  • 43 J. Ordoñez F
  • 11 G. Rivero F
  • 15 Mathias Solis F

Guayaquil City FC

3-4-2-1

Huấn luyện viên P. Gavilánez

Đội hình xuất phát

  • 1 G. Napa G
  • 3 Y. Rodríguez D
  • 29 J. Quiñónez D
  • 6 R. Arias D
  • 17 J. Ayovi M
  • 14 D. Arroyo M
  • 20 S. Laurino M
  • 16 J. Ordóñez M
  • 23 M. Bolaños M
  • 80 P. González M
  • 11 E. Mero F

Cầu thủ dự bị

  • 33 R. Caicedo D
  • 7 J. Caicedo F
  • 21 D. Dorregaray F
  • 4 E. Ladines D
  • 70 P. Mancilla D
  • 19 A. Naula M
  • 9 M. Palma F
  • 12 R. Perea G
  • 50 F. Rivadeneira M
  • 15 K. Sambonino M
  • 28 J. Vivar F
  • 51 E. Cabezas D
Deportivo Cuenca
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Guayaquil City FC
274 Chuyền chính xác 521
10 Sút trong vòng cấm 3
15 Sút ngoài vòng cấm 3
4 Sút bị chặn 1
8 Free Kicks 11
4 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 4
17 Sút chệch mục tiêu 3
313 Tổng đường chuyền 580
25 Tổng cú sút 6
2 Thẻ vàng 2
4 Phạt góc 2
12 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
38% Kiểm soát bóng 62%
VĐQG Ecuador Bet365
Cả trận Hiệp một
Deportivo Cuenca Guayaquil City FC

1X2

1 1.65 X 3.5 2 5.5

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.92

O/U

O 2.5 2.25 U 2.5 1.62

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.25 X 2.1 2 6

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.4

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 12 1-0 5.5 0-2 26 1-1 7 2-0 7 0-3 51 1-2 19 2-1 9 3-0 12 0-4 201 1-3 41 2-2 21 3-1 15 4-0 26 1-4 126 2-3 51 3-2 34 4-1 34 5-0 51 2-4 151 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 126 3-4 251 4-3 151 5-2 126 6-1 151 7-0 351 5-3 351 6-2 351

Deportivo Cuenca 23 cầu thủ

J. Chacón 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathias Solis
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Rivero 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ordoñez 43 · F
Số phút 31 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Alejandro Noboa Tello 5 · M
Số phút 8 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Ariel Mosquera Arroyo 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Gabriel Minda Humanante 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mejia 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Jimenez 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ibarra 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Guevara 23 · D
Số phút 8 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
7.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David González 49 · M
Số phút 25 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7.19
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Ferrero 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Andrés López Cabrera 25 · D
Số phút 82 Điểm số 7.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Boolsen 28 · D
Số phút 90 Điểm số 7.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Postel 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yeltzin Hernán Erique Villigua 53 · D
Số phút 90 Điểm số 7.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.65
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Maccari 30 · M
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
É. Vega 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.95
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Eduardo Mancinelli 7 · M
Số phút 65 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.14
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Arboleda 37 · M
Số phút 59 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melvin Fabricio Díaz Canencia 19 · M
Số phút 82 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Benalcazar 88 · F
Số phút 90 Điểm số 7.52 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.52
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Guayaquil City FC 23 cầu thủ

E. Cabezas 51 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Caicedo 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Caicedo 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Dorregaray 21 · F
Số phút 16 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ladines 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Mancilla 70 · D
Số phút 9 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Naula 19 · M
Số phút 9 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Palma 9 · F
Số phút 3 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
0
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Perea 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Rivadeneira 50 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Sambonino 15 · M
Số phút 8 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Vivar 28 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Napa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ordóñez 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Rodríguez 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Quiñónez 29 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Arias 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Arroyo 14 · M
Số phút 82 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Laurino 20 · M
Số phút 81 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. González 80 · M
Số phút 81 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bolaños 23 · M
Số phút 74 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Ayovi 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Mero 11 · F
Số phút 87 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0